蹉1.

Tổng quan

[hvdtd] ảy chân. Trợt chân — Sai lầm — Cũng đọc Tha

Cấu tạo: 蹉 (tha) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ảy chân. Trợt chân — Sai lầm — Cũng đọc Tha