蹉2. Tổng quan [hvdtd] rượt chân — Sai lầm, lầm lỡ Cấu tạo: 蹉 (tha) + 2 + .Cấu tạo蹉 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác rượt chân — Sai lầm, lầm lỡ