蹌地 qiāng dì · thương địa Hán Việt: thương địa · Pinyin: qiāng dì Tổng quan Cấu tạo: 蹌 (thương) + 地 (địa)Pinyinqiāng dìHán Việtthương địaCấu tạo蹌 + 地 · thương + địa nghĩa thành phần: thương + địa