蹌捍

qiāng hàn thương hãn

Hán Việt: thương hãn · Pinyin: qiāng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (hãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馬奔馳疾走的樣子。《文選.傅毅.舞賦》:「良駿逸足,蹌捍凌越。」

Eng

  • Cihui 蹌捍 iānghàn v. gallop