蹌捍
thương hãn
Hán Việt: thương hãn · Pinyin: qiāng hàn
Tổng quan
1.疾驰貌。
馬奔馳疾走的樣子。《文選.傅毅.舞賦》:「良駿逸足,蹌捍凌越。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngựa phi nhanh
- Biên soạn 蹌捍 iānghàn v. gallop
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 馬奔馳疾走的樣子。《文選.傅毅.舞賦》:「良駿逸足,蹌捍凌越。」
Eng
- Cihui 蹌捍 iānghàn v. gallop