蹌跪 qiāng guì · thương quỵ Hán Việt: thương quỵ · Pinyin: qiāng guì Tổng quan Cấu tạo: 蹌 (thương) + 跪 (quỵ)Pinyinqiāng guìHán Việtthương quỵCấu tạo蹌 + 跪 · thương + quỵ nghĩa thành phần: thương + quỵ