蹌蹌躋躋 qiāng qiāng jī jī · thương thương tễ tễ Hán Việt: thương thương tễ tễ · Pinyin: qiāng qiāng jī jī Tổng quan Cấu tạo: 蹌 (thương) + 蹌 (thương) + 躋 (tễ) + 躋 (tễ)Pinyinqiāng qiāng jī jīHán Việtthương thương tễ tễCấu tạo蹌 + 蹌 + 躋 + 躋 · thương + thương + tễ + tễ nghĩa thành phần: thương + thương + tễ + tễ