蹌躋 qiāng jī · thương tễ Hán Việt: thương tễ · Pinyin: qiāng jī Tổng quan Cấu tạo: 蹌 (thương) + 躋 (tễ)Pinyinqiāng jīHán Việtthương tễCấu tạo蹌 + 躋 · thương + tễ nghĩa thành phần: thương + tễ