蹎蹎 diān diān · điên điên Hán Việt: điên điên · Pinyin: diān diān Tổng quan Cấu tạo: 蹎 (điên) + 蹎 (điên)Pinyindiān diānHán Việtđiên điênCấu tạo蹎 + 蹎 · điên + điên nghĩa thành phần: điên + điên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稳重着实的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.稳重着实的样子。