蹑手蹑脚地走

niè shǒu niè jiǎo de zǒuniếp thủ niếp cước địa tẩu

Hán Việt: niếp thủ niếp cước địa tẩu · Pinyin: niè shǒu niè jiǎo de zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 躡 (niếp) + 手 (thủ) + 躡 (niếp) + 腳 (cước) + 地 (địa) + 走 (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi rón rén

Đức

  • Handedict schleichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹑手蹑脚地