Tổng quan
Cấu tạo: 躡 (niếp) + 手 (thủ) + 躡 (niếp) + 腳 (cước) + 地 (địa)
- Hán Việt
- niếp thủ niếp cước địa
- Cấu tạo
- 躡 + 手 + 躡 + 腳 + 地 · niếp + thủ + niếp + cước + địa
nghĩa thành phần: niếp + thủ + niếp + cước + địa
Từ liên quan
Gần nghĩa
蹑手蹑脚 · 蹑手蹑脚地走 · 蹑手蹑足 · 躡手躡足