蹕臨 tất lâm Hán Việt: tất lâm Tổng quan Cấu tạo: 蹕 (tất) + 臨 (lâm)Hán Việttất lâmCấu tạo蹕 + 臨 · tất + lâm nghĩa thành phần: tất + lâm Nghĩa EngCihui 蹕臨 bìlín v. <trad.> visit (by an emperor)