蹙蹙

cù cù túc túc

Hán Việt: túc túc · Pinyin: cù cù

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 局缩不舒展; 忧惧不安貌; 急促; 皱缩貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.局缩不舒展。 2.忧惧不安貌。 3.急促。 4.皱缩貌。

Eng

  • Cihui 蹙蹙 cùcù r.f. 1. wrinkled (of brows) 2. generally distressed