蹙1.

Tổng quan

[hvdtd] át gần — Một âm là Xúc. Xem Xúc

Cấu tạo: 蹙 (túc) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác át gần — Một âm là Xúc. Xem Xúc