蹜蹜

sù sù súc súc

Hán Việt: súc súc · Pinyin: sù sù

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (súc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 走路時不敢放大步伐的樣子。比喻小心謹慎。《禮記.玉藻》:「執龜玉,舉前曳踵,蹜蹜如也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容小步快走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容小步快走。