súc

Hán Việt: súc · Pinyin:

Tổng quan

đi cẩn thận

蹜脰 · 蹜蹜 · 局蹜 · 蜷蹜 · 跼蹜 · 踡蹜 · 踧蹜 · 蹙蹜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtsúc
Quảng Đôngsuk1
Nhật BảnSHUKU
Hàn Quốc
Chú âmㄙㄨˋ
Hán ngữ Trung cổsriuk

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Bước đi rụt rè, lần từng bước.;

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm túc xem súc [Eng: walk carefully]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蹜蹜」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹜sù 1.收缩;聚拢。 2.见"蹜蹜"。

Eng

  • CC-CEDICT walk carefully

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤所六切,音縮。足迫也。【禮·玉藻】舉前曳踵蹜蹜如也。【釋文】蹜,本或作宿。【論語】足蹜蹜如有循。【疏】言舉足狹數。【集韻】通作縮。

Tự hình

  • Khải thư