蹢2.

Tổng quan

[hvdtd] gừng chân. Đặt chân — Như hai chữ Trịch 擲, 擿

Cấu tạo: 蹢 (trịch) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác gừng chân. Đặt chân — Như hai chữ Trịch 擲, 擿