蹣馬 pán mǎ·bàn mã Hán Việt: bàn mã · Pinyin: pán mǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?马"。 2.谓驰马盘旋。 Cấu tạo: 蹣 (bàn) + 馬 (mã)Pinyinpán mǎHán Việtbàn mãCấu tạo蹣 + 馬 · bàn + mã nghĩa thành phần: bàn + mã Từ liên quan Gần nghĩa蹣跚 · 馬上 · 馬主 · 馬來 · 馬克 · 馬力 · 馬勒 · 馬勝