蹣馬 pán mǎ · bàn mã Hán Việt: bàn mã · Pinyin: pán mǎ Tổng quan Cấu tạo: 蹣 (bàn) + 馬 (mã)Pinyinpán mǎHán Việtbàn mãCấu tạo蹣 + 馬 · bàn + mã nghĩa thành phần: bàn + mã