蹣2. Tổng quan [hvdtd] rèo qua. Vượt qua — Một âm là bàn. Xem Bàn Cấu tạo: 蹒 (bàn) + 2 + .Cấu tạo蹒 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác rèo qua. Vượt qua — Một âm là bàn. Xem Bàn