蹦床

bèng chuángBÍNH SÀNG

Hán Việt: BÍNH SÀNG · Pinyin: bèng chuáng

Tổng quan

tấm bạt lò xo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指有弹性的棕绷床或钢丝床。

Cấu tạo: 蹦 + 牀 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạt nhún
  • Tần suất từ giàn nhún; nghệ thuật nhún giàn; tấm bạt lò xo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有弹性的棕绷床或钢丝床。

Eng

  • Cihui trampoline
  • Tần suất từ trampoline

Đức

  • Handedict Trampolin (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上 · 床位 · 床侧 · 床单 · 床友 · 床垫 · 床头 · 床子