蹦床
BÍNH SÀNG
Hán Việt: BÍNH SÀNG · Pinyin: bèng chuáng
Tổng quan
tấm bạt lò xo
1.指有弹性的棕绷床或钢丝床。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bạt nhún
- Tần suất từ giàn nhún; nghệ thuật nhún giàn; tấm bạt lò xo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指有弹性的棕绷床或钢丝床。
Eng
- Cihui trampoline
- Tần suất từ trampoline
Đức
- Handedict Trampolin (S, Sport)