蹦牀 bèng chuáng Pinyin: bèng chuáng Tổng quan tấm bạt lò xo Cấu tạo: 蹦 + 牀 (sàng)Pinyinbèng chuángCấu tạo蹦 + 牀 Nghĩa ViệtCihui tấm bạt lò xoMainlandTân Hoa Tự Điển 指有弹性的棕绷床或钢丝床。Tân Hoa Tự Điển 1.指有弹性的棕绷床或钢丝床。EngCC-CEDICT trampolineCihui trampoline