蹧踏
TAO ĐẠP
Hán Việt: TAO ĐẠP · Pinyin: zāo tà
Tổng quan
Hán Việt: 蹧 ĐẠP giày xéo; chà đạp; làm hỏng; làm nhục
1.见"蹧蹋"。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"蹧蹋"。
Hán Việt: TAO ĐẠP · Pinyin: zāo tà
Hán Việt: 蹧 ĐẠP giày xéo; chà đạp; làm hỏng; làm nhục
1.见"蹧蹋"。