蹯踞 fán jù · phiền cứ Hán Việt: phiền cứ · Pinyin: fán jù Tổng quan Cấu tạo: 蹯 (phiền) + 踞 (cứ)Pinyinfán jùHán Việtphiền cứCấu tạo蹯 + 踞 · phiền + cứ nghĩa thành phần: phiền + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘旋虬曲貌。Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋虬曲貌。