蹲衔 tồn hàm Hán Việt: tồn hàm Tổng quan Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 衔 (hàm)Hán Việttồn hàmCấu tạo蹲 + 衔 · tồn + hàm nghĩa thành phần: tồn + hàm