蹲踞

dūn jùtồn cứ

Hán Việt: tồn cứ · Pinyin: dūn jù

Tổng quan

chồm hỗm; ngồi chồm hỗm

新华 · Tân Hoa Đại lục

張開雙腿蹲著。《初刻拍案驚奇》卷九:「正要將磚放在棺上,只見棺上有一件東西,蹲踞在上面。」

Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 踞 (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi xổm
  • Cihui ngồi chồm hổm
  • Tần suất từ ngồi xổm , ngồi chồm hổm; chồm hỗm; ngồi chồm hỗm; ngồi chồm hỗm
  • Biên soạn v. squat; crouch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 張開雙腿蹲著。《初刻拍案驚奇》卷九:「正要將磚放在棺上,只見棺上有一件東西,蹲踞在上面。」

Eng

  • JMdict crouching
  • JMdict formal crouch performed at the beginning of a sumo or kendo match
  • Cihui squat; crouch
  • Tần suất từ v. squat; crouch

Đức

  • Handedict hocken, kauern

ja

  • JMdict 蹲踞(そんきょ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹲下 · 蹲伏 · 蹲厕 · 蹲坑 · 蹲守 · 蹲点 · 蹲牢 · 蹲班