蹴几 cù jǐ·xúc ki Hán Việt: xúc ki · Pinyin: cù jǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.触机。谓以巧遇而得之。 Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 幾 (ki)Pinyincù jǐHán Việtxúc kiCấu tạo蹴 + 幾 · xúc + ki nghĩa thành phần: xúc + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.触机。谓以巧遇而得之。 Từ liên quan Gần nghĩa几𬈋 · 几丁 · 几万 · 几个 · 几乎 · 几何 · 几倍 · 几儿