蹴幾

cù jǐ xúc ki

Hán Việt: xúc ki · Pinyin: cù jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 触机。谓以巧遇而得之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.触机。谓以巧遇而得之。