蹴幾 cù jǐ · xúc ki Hán Việt: xúc ki · Pinyin: cù jǐ Tổng quan Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 幾 (ki)Pinyincù jǐHán Việtxúc kiCấu tạo蹴 + 幾 · xúc + ki nghĩa thành phần: xúc + ki