蹴觸 cù chù · xúc xúc Hán Việt: xúc xúc · Pinyin: cù chù Tổng quan Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 觸 (xúc)Pinyincù chùHán Việtxúc xúcCấu tạo蹴 + 觸 · xúc + xúc nghĩa thành phần: xúc + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹踩踏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹踩踏。