蹶1.

Tổng quan

[hvdtd] ử động — Đi gấp. Rảo bước — Vấp ngã — Què chân — Sa sút, tổn hại. Td: Kiệt quệ

Cấu tạo: 蹶 (quyết) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ử động — Đi gấp. Rảo bước — Vấp ngã — Què chân — Sa sút, tổn hại. Td
  • Nguồn khác Kiệt quệ