蹶2.

Tổng quan

[hvdtd] ẵm đạp lên — Lảo đảo ngã xuống — Một âm là Quệ. Xem Quệ

Cấu tạo: 蹶 (quyết) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ẵm đạp lên — Lảo đảo ngã xuống — Một âm là Quệ. Xem Quệ