𫏋勇 kiểu dũng Hán Việt: kiểu dũng Tổng quan Cấu tạo: 𫏋 (kiểu) + 勇 (dũng)Hán Việtkiểu dũngCấu tạo𫏋 + 勇 · kiểu + dũng nghĩa thành phần: kiểu + dũng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勇健力大。《新唐書.卷二○二.文藝傳中.李適傳》:「之問以文章起,其弟之悌以蹻勇聞。」