𫏋捷 kiểu tiệp Hán Việt: kiểu tiệp Tổng quan Cấu tạo: 𫏋 (kiểu) + 捷 (tiệp)Hán Việtkiểu tiệpCấu tạo𫏋 + 捷 · kiểu + tiệp nghĩa thành phần: kiểu + tiệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 手腳靈活輕快。《魏書.卷七五.尒朱兆傳》:「手格猛獸,蹻捷過人。」南朝宋.劉義慶《世說新語.惑溺》:「壽蹻捷絕人,踰牆而入,家中莫知。」