𫏋跖 kiểu chích Hán Việt: kiểu chích Tổng quan Cấu tạo: 𫏋 (kiểu) + 跖 (chích)Hán Việtkiểu chíchCấu tạo𫏋 + 跖 · kiểu + chích nghĩa thành phần: kiểu + chích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 莊蹻和盜跖,都是古代的大盜。後以蹻跖比喻盜賊。《宋書.卷八一.顧覬之傳》:「爾乃蹻跖橫行,曾原窘步。」