躥勁 cuān jìn Pinyin: cuān jìn Tổng quan Cấu tạo: 躥 + 勁 (kính)Pinyincuān jìnCấu tạo躥 + 勁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闯劲;充足的干劲。Tân Hoa Tự Điển 1.闯劲;充足的干劲。