躥踧

cuān cù

Pinyin: cuān cù

Tổng quan

Cấu tạo: + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹦跳;跳跃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蹦跳;跳跃。