蹿蹦 cuān bèng·THOAN BÍNH Hán Việt: THOAN BÍNH · Pinyin: cuān bèng Tổng quan nhảy lên; bật lên Cấu tạo: 躥 + 蹦Pinyincuān bèngHán ViệtTHOAN BÍNHTừ loạiđộngCấu tạo躥 + 蹦 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhảy lênGoogle Alex v6 nhảy vọtEngCihui to jump up; to leap Từ liên quan Gần nghĩa蹦儿 · 蹦床 · 蹦极 · 蹦裂 · 蹦跳 · 蹦跶 · 蹦达 · 蹦迪