躇峙

trừ trĩ

Hán Việt: trừ trĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 躇 (trừ) + 峙 (trĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

峙立 · 躇1. · 躇2. · 峙立江邊 · 峙积 · 峙積 · 躇步 · 躇足