躉貨 độn hóa Hán Việt: độn hóa Tổng quan Cấu tạo: 躉 (độn) + 貨 (hóa)Hán Việtđộn hóaCấu tạo躉 + 貨 · độn + hóa nghĩa thành phần: độn + hóa Nghĩa EngCihui 躉貨 ǔnhuò v.o. buy goods wholesale