跻跻跄跄

tễ tễ thương thương

Hán Việt: tễ tễ thương thương

Tổng quan

Cấu tạo: (tễ) + (tễ) + (thương) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 走路有節奏的樣子。《初刻拍案驚奇》卷一:「金老見了四子,躋躋蹌蹌,心中喜歡。」