躍躍

yuè yuè dược dược

Hán Việt: dược dược · Pinyin: yuè yuè

Tổng quan

mong chờ: nóng lòng

Cấu tạo: (dược) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mong chờ: nóng lòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.心動不定的樣子。晉.夏侯湛〈獵兔賦〉:「擢輕足之煢煢,振遊形之躍躍。」 2.喜悅的樣子。唐.韓愈〈韋侍講盛山十二詩序〉:「夫得利則躍躍以喜,不利則戚戚以泣。」