躏蹂

lìn róulận nhựu

Hán Việt: lận nhựu · Pinyin: lìn róu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.踩踏。 2.摧残。

Cấu tạo: 躪 (lận) + 蹂 (nhựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.踩踏。 2.摧残。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹂躏 · 蹂1. · 蹂2. · 蹂躏处女 · 蹂促 · 蹂剔 · 蹂抑 · 蹂损