躏蹙

lìn cùlận túc

Hán Việt: lận túc · Pinyin: lìn cù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.践踏; 摧残。

Cấu tạo: 躪 (lận) + 蹙 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.践踏; 摧残。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹙眉 · 蹙額 · 蹙额 · 蹙1. · 蹙2. · 蹙促 · 蹙偪 · 蹙击