躒躁 lì zào · lịch táo Hán Việt: lịch táo · Pinyin: lì zào Tổng quan Cấu tạo: 躒 (lịch) + 躁 (táo)Pinyinlì zàoHán Việtlịch táoCấu tạo躒 + 躁 · lịch + táo nghĩa thành phần: lịch + táo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憤激不安的樣子。漢.趙曄《吳越春秋.句踐伐吳外傳》:「躒躁摧長恧兮,擢戟馭殳。」