躕躇 trù trừ Hán Việt: trù trừ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 徘徊。《後漢書.卷四九.仲長統傳》:「躕躇畦苑,遊戲平林。」 Cấu tạo: 蹰 (trù) + 躇 (trừ)Hán Việttrù trừTừ loạiđộngCấu tạo蹰 + 躇 · trù + trừ nghĩa thành phần: trù + trừ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 do dự, đi lạiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 徘徊。《後漢書.卷四九.仲長統傳》:「躕躇畦苑,遊戲平林。」 Từ liên quan Gần nghĩa躕躕 · 躇1. · 躇2. · 躇峙 · 躇步 · 躇足 · 躇跱 · 躇蹈