𨀁踵

lóng zhǒng

Pinyin: lóng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 𨀁 + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行动不便貌; 踉跄欲跌貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行动不便貌。 2.踉跄欲跌貌。