躚躚
tiên tiên
Hán Việt: tiên tiên · Pinyin: xiān xiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舞動的美妙姿態。《文選.左思.蜀都賦》:「紆長袖而屢舞,翩躚躚以裔裔。」
Eng
- Cihui 躚躚 xiānxiān r.f. turning round and round; twirling
Hán Việt: tiên tiên · Pinyin: xiān xiān