躡武 niè wǔ · niếp võ Hán Việt: niếp võ · Pinyin: niè wǔ Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 武 (võ)Pinyinniè wǔHán Việtniếp võCấu tạo躡 + 武 · niếp + võ nghĩa thành phần: niếp + võ