躢踐

tà jiàn

Pinyin: tà jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踩踏;践踏。引申为欺压,伤害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踩踏;践踏。引申为欺压,伤害。