躥升

cuān shēngTHOAN THĂNG

Hán Việt: THOAN THĂNG · Pinyin: cuān shēng

Tổng quan

tăng vọt nhanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

急速上升:人气~, 股指~。

Cấu tạo: 躥 + 升 (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy vọt lên
  • Tần suất từ tăng vọt nhanh , chạy vọt lên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急速上升:人气~, 股指~。

Eng

  • Cihui to rise rapidly; to shoot up
  • Tần suất từ to rise rapidly; to shoot up

Từ liên quan

Gần nghĩa

升上 · 升京 · 升任 · 升值 · 升入 · 升冪 · 升到 · 升華