躥跳
Pinyin: cuān tiào
Tổng quan
nhảy vọt tới | nhảy phóng đi
Nghĩa
Việt
- Cihui nhảy vọt tới | nhảy phóng đi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连跑带跳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.连跑带跳。
Eng
- CC-CEDICT to bound forward|to bound along
- Cihui to bound forward; to bound along
Pinyin: cuān tiào
nhảy vọt tới | nhảy phóng đi