蹿蹿

cuān cuān

Pinyin: cuān cuān

Tổng quan

Cấu tạo: 蹿 + 蹿

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骄慢貌; 壮武貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骄慢貌。 2.壮武貌。