躥騰

cuān téng

Pinyin: cuān téng

Tổng quan

nhảy loạn xạ (khẩu ngữ)

Cấu tạo: + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy loạn xạ (khẩu ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to jump about wildly (coll.)
  • Cihui to jump about wildly (coll.)